surinamese monetary unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Suriname: "surinamese monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc gia Suriname, bao gồm đồng tiền chính và các đơn vị phụ của nó.
- Khái niệm trừu tượng: Thuật ngữ này không chỉ một loại tiền cụ thể mà là một phạm trù chung cho tất cả các đơn vị tiền tệ thuộc hệ thống tài chính của Suriname.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surinamese monetary unit is called the Surinamese dollar. (Đơn vị tiền tệ của Suriname được gọi là đồng đô la Suriname.)
- One surinamese monetary unit can be divided into 100 cents. (Một đơn vị tiền tệ của Suriname có thể được chia thành 100 xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surinamese monetary unit" trong ngữ cảnh kinh tế: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc sách giáo khoa kinh tế để chỉ hệ thống tiền tệ của Suriname.
- The stability of the surinamese monetary unit is crucial for international trade. (Sự ổn định của đơn vị tiền tệ Suriname là rất quan trọng cho thương mại quốc tế.)
So sánh với các đơn vị tiền tệ khác: Khi thảo luận về tỷ giá hối đoái, "surinamese monetary unit" được dùng để so sánh với các loại tiền khác.
- The exchange rate between the US dollar and the surinamese monetary unit fluctuates. (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đơn vị tiền tệ Suriname dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Surinamese dollar (n): đồng đô la Suriname, đơn vị tiền tệ chính của Suriname.
- The surinamese dollar is the official surinamese monetary unit. (Đồng đô la Suriname là đơn vị tiền tệ chính thức của Suriname.)
Cent (n): đơn vị phụ của đồng đô la Suriname, tương đương 1/100 surinamese monetary unit.
- Coins come in denominations of 1, 5, 10, 25, and 100 cents. (Tiền xu có các mệnh giá 1, 5, 10, 25 và 100 xu.)
Từ đồng nghĩa
- Currency unit of Suriname: đơn vị tiền tệ của Suriname.
- Suriname's monetary unit: đơn vị tiền tệ của Suriname.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "surinamese monetary unit".
Thành ngữ liên quan
- "Hard currency": tiền tệ mạnh (thường không áp dụng trực tiếp cho surinamese monetary unit vì nó có thể không được coi là tiền tệ mạnh trên thị trường quốc tế).
- The surinamese monetary unit is not considered a hard currency in global markets. (Đơn vị tiền tệ Suriname không được coi là tiền tệ mạnh trên thị trường toàn cầu.)